Bảo Chân Linh Hóa Điện - nơi văn hóa, tín ngưỡng giao hòa trong đời sống đương đại

Trung tuần tháng Tám âm lịch, trong mùa lễ trọng của đời sống tín ngưỡng dân gian, chúng tôi về Hải Phòng dự một vấn hầu tại Bảo Chân Linh Hóa Điện. Giữa tiếng đàn, câu văn, sắc màu khăn áo và làn hương bảng lảng, điều còn đọng lại sau chuyến đi không chỉ là một nghi lễ nơi cửa Thánh, mà còn là câu chuyện về nền nếp bản hội, sự trao truyền và những giá trị đạo lý được gìn giữ trong đời sống thường ngày.
img-0176-1790690453.jpeg
Nghệ nhân Đỗ Văn Khoản loan giá phụng hầu tại Bảo Chân Linh Hóa Điện

Không gian của nghi lễ và niềm tin

Sáng 17 tháng Tám âm lịch năm Bính Ngọ, khi Hà Nội vừa thức giấc, đoàn chúng tôi lên đường về Hải Phòng.

Dẫn đoàn là bà Dương Thị Yến, Trưởng Ban Văn hóa - Xã hội thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Đạo Mẫu Việt Nam. Cùng đi có một số đồng nghiệp dành nhiều sự quan tâm cho văn hóa, tín ngưỡng dân gian.

Khoảng 7 giờ 30 phút, chúng tôi có mặt tại Bảo Chân Linh Hóa Điện, nơi nghệ nhân Đỗ Văn Khoản, pháp danh Phúc Khang, giữ vai trò thủ nhang.

Điện thờ được bài trí trên tầng hai của ngôi nhà. Bước qua cầu thang, nhịp phố bên ngoài dường như lắng xuống. Phía trong là sắc son vàng của tượng pháp, đồ thờ, ánh đèn và làn khói hương nhẹ quện trong không gian.

Khi chúng tôi đến, nghệ nhân Đỗ Văn Khoản đã bước vào vấn hầu. Đoàn chắp tay bái yết Phật Thánh, khẽ chào những người có mặt, rồi lặng lẽ ngồi dự tại vị trí được bản hội chuẩn bị.

Trước sập Công đồng, không khí trang nghiêm. Người dự hầu hướng tâm trí về nghi lễ. Không tiếng chuyện trò, không chen lấn. Việc dâng lễ, phụ lễ, nhận lộc đều có trước có sau.

Ấn tượng đầu tiên của tôi vì thế không nằm ở sự rực rỡ của khăn áo hay sự cầu kỳ của đồ thờ, mà ở sự nền nếp.

Một vấn hầu có thể khiến người xem chú ý bởi âm nhạc chầu văn, trang phục hay thần thái của thanh đồng. Nhưng nhìn kỹ hơn, cách một bản hội giữ lễ, giữ phép và đối đãi với nhau cũng là một phần quan trọng làm nên đời sống của cộng đồng tín ngưỡng.

img-0178-1790691751.jpeg
Bản hội và du khách hướng tâm, hướng lòng về sập công đồng

Những lớp văn hóa cùng hiện diện

Bước vào bản điện, nếu quan sát bên tả (bên trái) du khách sẽ thấy sơ đồ về mười pháp giới, gắn với quan niệm Phật giáo về những cảnh giới và trạng thái tồn tại của chúng sinh. Bên hữu (bên phải) là tấm bảng ghi những lời răn gắn với tư tưởng Khổng Tử.

Hai chi tiết ấy đặt trong cùng một không gian thờ tự gợi nhắc đến một nét khá quen thuộc trong đời sống tâm linh của người Việt: sự giao thoa và tiếp biến giữa nhiều lớp văn hóa, tín ngưỡng và tư tưởng.

Trong thực tế, Phật giáo, đạo lý Nho giáo, tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ tổ tiên hay thờ các vị anh hùng, nhân thần không phải lúc nào cũng tồn tại trong những ranh giới biệt lập. Qua thời gian, nhiều giá trị đã gặp nhau, hòa vào đời sống cộng đồng và cùng hướng con người tới những chuẩn mực như chữ hiếu, chữ nghĩa, nhân quả, lòng biết ơn và sự hướng thiện.

Bởi vậy, điều đáng lưu tâm không chỉ là một người theo tín ngưỡng nào, mà còn là từ đời sống tâm linh ấy, họ mang điều gì trở lại với đời thường.

Năm 2016, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Nhưng sức sống của một di sản không chỉ nằm trong nghi lễ, khăn áo hay lời văn. Phía sau đó còn là cộng đồng thực hành, là những người gìn giữ, trao truyền và tiếp nối. Vì vậy, nhìn vào một vấn hầu cũng là nhìn vào một phần đời sống của bản hội phía sau nghi lễ ấy.

img-0183-1790692174.jpeg
Nghệ nhân Đỗ Văn Khoản khoan thai trong giá Quan Hoàng Bảy

Chữ “tâm” nơi cửa Thánh

Trong vấn hầu hôm ấy, nghệ nhân Đỗ Văn Khoản toát lên những sắc thái khác nhau qua từng giá: khi uy nghiêm, lúc khoan thai, khi lại tươi vui, linh hoạt.

Điều khiến tôi chú ý là sự tiết chế trong cách thực hành. Ông không quá sa vào việc ngâm nga theo câu văn, cũng không tạo nhiều biểu hiện cầu kỳ để thu hút người dự. Mọi thứ diễn ra tương đối điềm tĩnh, tập trung.

Trong cộng đồng thực hành tín ngưỡng, mỗi thanh đồng có một phong cách riêng. Có người chú trọng thần thái, người coi trọng vũ đạo, người hòa mình nhiều hơn vào cung văn.

Một số người trong giới dùng cách gọi “khê đồng” để chỉ trạng thái người hầu quá bị cuốn theo câu văn, âm nhạc hay người phụ lễ mà phần nào mất đi sự tập trung vào nghi thức.

Đó là cách nhìn của một bộ phận người thực hành, không phải thước đo chung để đánh giá một thanh đồng hay một vấn hầu.

Nhưng từ đó lại gợi lên câu chuyện về hai chữ thường được nhắc tới nơi cửa Thánh: khởi tâm.

Thanh đồng khởi tâm. Con nhang, đệ tử khởi tâm. Người về dự lễ cũng khởi tâm.

Trong đời sống tín ngưỡng, mỗi người có cách cảm nhận riêng về sự linh ứng. Còn nhìn từ phương diện văn hóa, chữ “tâm” trước hết thể hiện ở thái độ thành kính, biết giữ mình, biết nhớ về nguồn cội và hướng tới những điều thiện lành.

Một nghi lễ, nếu sau cùng giúp con người biết soi lại mình, biết giữ điều phải, tránh điều xấu và sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng, thì ý nghĩa của nó không chỉ dừng lại trước ban thờ.

Khoảng 10 giờ, vấn hầu khép lại. Ngoài trời vừa lúc đổ mưa. Theo quan niệm dân gian, nhiều người xem cơn mưa đến sau một cuộc lễ là dấu hiệu mát lành, thường gọi bằng cái tên gần gũi là “lộc trời”, gửi gắm ước vọng về sự hanh thông, sinh sôi.

Còn với chúng tôi, bước ra từ căn điện vẫn còn vương mùi hương trầm, nhìn màn mưa rơi xuống thành phố Cảng trong một ngày tháng Tám, chỉ thấy lòng mình chậm lại đôi chút.

img-0185-1790738214.jpeg
Đoàn chúng tôi lưu giữ kỷ niệm cùng nghệ nhân Đỗ Văn Khoản tại bản đền

“Trên theo Phật Thánh, dưới theo đồng thầy”

Điều để lại trong tôi nhiều suy nghĩ hơn lại đến sau khi nghi lễ đã khép. Chúng tôi thấy nghệ nhân Đỗ Văn Khoản nhắc nhở đệ tử, con nhang từ những việc rất nhỏ: lời ăn tiếng nói, cách đi đứng, chào hỏi người lớn tuổi, tiếp đón khách hay cách ứng xử với những người xung quanh.

Trong cộng đồng tín ngưỡng vẫn thường nhắc câu: “Trên theo Phật Thánh, dưới theo đồng thầy.” Nếu chỉ hiểu câu ấy như một trật tự trên dưới thì có lẽ chưa đủ.

Trong đời sống bản hội Bảo Chân Linh Hóa Điện, “theo đồng thầy” còn gắn với việc học lễ, học phép và tiếp nhận những nền nếp đã được người đi trước gìn giữ. Không chỉ là cách hành lễ. Không chỉ là phép tắc nơi cửa điện. Mà còn là cách làm người.

Người mới nhìn người cũ mà học. Đệ tử nhìn đồng thầy mà noi theo. Lời chào, cách tiếp khách, thái độ trước người già hay cách cư xử với người đồng hành đều có thể trở thành những bài học không thành văn.

Vì thế, người giữ vai trò đồng thầy không chỉ dẫn dắt trong nghi lễ, mà còn phần nào giữ nền nếp cho bản hội. Nghệ nhân Đỗ Văn Khoản chia sẻ rằng với ông, đạo và đời không nên tách rời.

Đạo, hiểu một cách giản dị, là con đường. Nếu con đường ấy hướng người ta tới điều thiện thì người dẫn dắt người khác trước hết cũng phải biết tự giữ mình, sống sao để lời nói và việc làm không cách nhau quá xa.

Chúng tôi thấy quan niệm ấy đáng suy ngẫm. Kính Thánh trong điện cũng cần đi cùng với sự tôn trọng con người ngoài đời.

Một mâm lễ trang trọng có ý nghĩa của nó, nhưng một lời nói có trước có sau, một cách cư xử tử tế cũng mang giá trị riêng.

Nói về chữ tâm không khó. Giữ được chữ tâm trong đời sống thường ngày mới là điều cần nhiều sự tu dưỡng.

Sinh hoạt cộng đồng sau nghi lễ

Sau vấn hầu, nghệ nhân Đỗ Văn Khoản cùng bản hội mời đoàn và quan khách ở lại thụ lộc. Những mâm cơm được chuẩn bị chu đáo, đầy đặn. Không khí sau lễ vì thế cũng trở nên gần gũi hơn.

Bên mâm cơm, câu chuyện lúc xoay quanh những việc đời thường, lúc trở lại với văn hóa tín ngưỡng, chuyện bản hội, chuyện gìn giữ nếp xưa trong đời sống hôm nay.

Có lẽ những cuộc chuyện trò như vậy cũng là một phần thú vị của mỗi chuyến điền dã. Điền dã không chỉ là quan sát một nghi lễ rồi ghi chép. Đó còn là ngồi xuống cùng người trong cuộc, nghe họ kể câu chuyện bằng chính trải nghiệm của họ, nhìn cách họ sống và ứng xử để hiểu hơn thế giới tinh thần phía sau một thực hành tín ngưỡng.

Có những điều có thể tìm thấy trong sách. Nhưng cũng có những điều chỉ hiện ra khi ta thực sự bước vào đời sống cộng đồng.

img-0167-1790738564.jpeg
Bà Dương Thị Yến, Trưởng Ban Văn hóa - Xã hội thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Đạo Mẫu Việt Nam, ghi hình lưu niệm cùng nghệ nhân Đỗ Văn Khoản

Giá trị tín ngưỡng trong đời sống thường nhật

Đầu buổi chiều, đoàn chúng tôi rời Hải Phòng trở về Hà Nội, điều tôi nhớ không chỉ là không gian uy nghi của ngôi điện trên tầng hai, với sắc son thếp vàng. Điều còn ở lại rõ hơn là nền nếp của một bản hội.

Trong đời sống hôm nay, khi nhắc đến tín ngưỡng, người ta đôi lúc quá chú ý tới sự linh thiêng, linh ứng hay những biểu hiện khác thường của nghi lễ. Đó là niềm tin của mỗi người. Nhưng ở góc nhìn văn hóa, thì khi rời cửa Thánh, con người sống với nhau ra sao mới là điều quan trọng.

Một di sản chỉ thực sự sống khi còn có người gìn giữ, thực hành và trao truyền. Một tín ngưỡng cũng trở nên có ý nghĩa hơn khi những điều con người gửi gắm trước cửa. Tín ngưỡng thờ Mẫu trong cuộc sống đời thường là lòng biết ơn nguồn cội, trọng nghĩa tình, giữ lễ phép, có trách nhiệm với cộng đồng và đối đãi tử tế với nhau.

Có nhiều con đường để con người tìm về điều thiện. Có người tìm thấy trong một trang sách. Có người tìm thấy nơi cửa Phật. Có người nương vào đạo lý tổ tiên. Có người lại tìm thấy trong tiếng đàn, câu văn, một vấn hầu hay lời chỉ bảo của người thầy.

Con đường có thể khác nhau. Nhưng nếu sau mỗi hành trình ấy, con người biết sống đẹp hơn, nhân hậu hơn và có trách nhiệm hơn với những người xung quanh, thì đó có lẽ là một trong những giá trị bền lâu nhất của đời sống tín ngưỡng.

Rời Bảo Chân Linh Hóa Điện, tôi nghĩ rằng cái thiêng không chỉ nằm trong hương khói hay nghi lễ. Đôi khi, cái thiêng được nhận ra từ những điều rất đời thường, đó là cách con người giữ lễ với nhau, giữ nghĩa với nhau và đối đãi với nhau bằng sự tử tế.