Ngày 28/10/2026 (tức 19/9 âm lịch), tại Di tích lịch sử - văn hóa quốc gia đền Cấm, phường Lào Cai, tỉnh Lào Cai, gần 30 nghệ nhân, thanh đồng từ nhiều địa phương tham gia chương trình thực hành nghi lễ chầu văn do Trung tâm Nghiên cứu thực hành Văn hóa tín ngưỡng dân gian Việt Nam phối hợp với Ban Quản lý di tích phường Lào Cai tổ chức.
Chương trình diễn ra trong hai ngày 28 và 29/10, hướng tới dấu mốc 10 năm UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt.
Đặt trong đời sống tín ngưỡng, những cuộc gặp gỡ như vậy không phải là hiện tượng tách biệt. Tháng 9 âm lịch vốn gắn với nhiều ngày tiệc tại các đền, phủ, trong đó có tiệc Cô Chín, Cô Bé Suối Ngang, Chầu Bé Bắc Lệ, Cô Đôi Cam Đường. Với nhiều thanh đồng, thủ nhang và đạo hữu, đây là dịp trở về nơi thờ tự, thực hiện nghi lễ, tưởng nhớ các vị Thánh và gặp lại những người cùng sinh hoạt tín ngưỡng.
Nhìn từ bên ngoài, người ta dễ chú ý đến trang phục rực rỡ, âm nhạc và các động tác diễn xướng trong những giá hầu. Nhưng với người thực hành, nghi lễ còn gắn với niềm tin, những quan niệm về sự che chở của các vị Thánh và cách con người gửi gắm ước nguyện trong cuộc sống. Chính sự khác biệt giữa cái nhìn của người quan sát và trải nghiệm của người trong cuộc đặt ra một yêu cầu quan trọng khi tìm hiểu tín ngưỡng: không nên chỉ căn cứ vào những gì dễ nhìn thấy để giải thích toàn bộ ý nghĩa của nghi lễ.
Trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, hát văn, âm nhạc, trang phục, đạo cụ và trình tự các giá hầu có mối liên hệ với hệ thống thần điện cùng những quan niệm được cộng đồng thực hành tiếp nhận. Mỗi yếu tố có thể được nghiên cứu riêng dưới góc độ âm nhạc, mỹ thuật hay diễn xướng, nhưng khi đặt trong nghi lễ, chúng cùng tham gia biểu đạt một đời sống tín ngưỡng.
Vì vậy, nghiên cứu chầu văn không chỉ là tìm hiểu các làn điệu hay cách thức diễn xướng. Điều cần được nhận diện còn là ý nghĩa mà người thực hành dành cho nghi lễ, những quy ước được duy trì trong bản hội và sự khác biệt giữa các không gian thờ tự. Nếu chỉ chú trọng phần trình diễn, người xem có thể nhận ra vẻ đẹp nghệ thuật nhưng chưa chắc hiểu được vị trí của nghi lễ trong đời sống tâm linh của cộng đồng.
Ở đền Cấm, vấn đề này còn gắn với đặc điểm của một di tích có lịch sử và truyền thống thờ tự riêng. Ngôi đền được xếp hạng di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia năm 2001, gắn với tục thờ Bà Chúa Cấm và những truyền thuyết dân gian liên quan đến cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông thời Trần.
Những câu chuyện lưu truyền về di tích cần được tiếp cận thận trọng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử và ký ức dân gian. Tuy nhiên, chính việc những câu chuyện ấy được kể lại, được ghi nhớ và gắn với nơi thờ tự cũng là một hiện tượng văn hóa đáng tìm hiểu. Đối với cộng đồng, một ngôi đền không chỉ được nhận biết qua niên đại xây dựng hay danh hiệu xếp hạng, mà còn qua những mối liên hệ tinh thần được bồi đắp trong quá trình sinh sống.
Sự hiện diện của nghi lễ chầu văn tại đền Cấm vì thế gợi ra một vấn đề rộng hơn: mối quan hệ giữa tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ với những truyền thống thờ tự đã có tại từng địa phương. Trong thực tế, các không gian đền, phủ có thể mang nhiều lớp tín ngưỡng và ký ức khác nhau. Việc tìm hiểu những lớp văn hóa ấy cần dựa vào lịch sử di tích, hệ thống thần điện, thực hành nghi lễ và lời kể của cộng đồng, thay vì mặc nhiên xem mọi nơi thờ tự đều có cùng một đặc điểm.
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi nói đến bảo vệ di sản. UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào năm 2016, nhưng sự ghi danh không có nghĩa mọi hình thức thực hành đều bất biến hoặc cần được duy trì theo một khuôn mẫu duy nhất. Di sản văn hóa phi vật thể vốn gắn với con người, được tiếp nhận và tái tạo trong những điều kiện xã hội cụ thể.
Sự thay đổi, vì thế, không nhất thiết đồng nghĩa với mai một. Vấn đề là cần nhận diện đâu là những điều chỉnh diễn ra trong quá trình sinh hoạt văn hóa bình thường, đâu là những tác động có thể làm suy giảm ý nghĩa tín ngưỡng hoặc khiến nghi lễ bị tách khỏi môi trường cộng đồng vốn nuôi dưỡng nó.
Chẳng hạn, việc giới thiệu chầu văn tới công chúng có thể giúp nhiều người biết đến di sản hơn. Nhưng giữa một phần thực hành nghi lễ tại nơi thờ tự và một tiết mục được lựa chọn để trình diễn trước khán giả vẫn có những khác biệt về mục đích, không gian và cách tham gia. Hai hình thức có thể cùng tồn tại, song không nên được hiểu là hoàn toàn giống nhau.
Tương tự, số lượng người tham gia hay quy mô một chương trình chưa đủ để đánh giá hiệu quả bảo vệ di sản. Điều đáng quan tâm hơn là người thực hành có điều kiện duy trì sinh hoạt tín ngưỡng hay không, tri thức về nghi lễ được tiếp nhận như thế nào và các không gian thờ tự có được quản lý phù hợp với đặc điểm văn hóa của mình hay không.
Ở đây, vai trò của nghệ nhân, thanh đồng, thủ nhang và các bản hội cần được nhìn nhận từ thực tế đời sống. Họ không chỉ tham gia thực hiện nghi lễ mà còn nắm giữ những hiểu biết, kinh nghiệm và tập quán được tích lũy qua thời gian. Những tri thức ấy có phần được truyền dạy trực tiếp, có phần hình thành qua quan sát, học hỏi và quá trình gắn bó lâu dài với nơi thờ tự.
Tuy nhiên, cũng không nên mặc nhiên xem cộng đồng thực hành là một tập thể có nhận thức và cách thực hành hoàn toàn thống nhất. Giữa các bản hội, các địa phương và các thế hệ có thể tồn tại những khác biệt. Nghiên cứu văn hóa cần lắng nghe những khác biệt ấy, bởi chính chúng giúp nhận diện đời sống thực tế của di sản, thay vì chỉ dựng lên một hình ảnh lý tưởng về truyền thống.

Năm 2026, tròn một thập kỷ sau dấu mốc UNESCO ghi danh, việc bảo vệ và phát huy giá trị tín ngưỡng thờ Mẫu cũng cần được đặt trong những định hướng chung về phát triển văn hóa, trong đó có Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị. Nhưng từ chủ trương đến đời sống thực tế vẫn cần những cách tiếp cận phù hợp với từng loại hình di sản và từng cộng đồng.
Đối với tín ngưỡng thờ Mẫu, bảo vệ di sản không thể chỉ là bảo tồn trang phục, nhạc cụ, làn điệu hát văn hay ghi chép trình tự nghi lễ. Những yếu tố ấy rất quan trọng, nhưng chưa thể thay thế việc tìm hiểu niềm tin, quan hệ cộng đồng, những tập quán ứng xử và điều kiện xã hội mà trong đó nghi lễ được duy trì.
Cũng từ đây đặt ra trách nhiệm của hoạt động nghiên cứu. Người nghiên cứu cần phân biệt điều mình trực tiếp quan sát với lời kể của người thực hành; phân biệt quan niệm tín ngưỡng với kết luận lịch sử; đồng thời tránh đánh giá một thực hành văn hóa chỉ từ cảm nhận bên ngoài. Sự tôn trọng không đồng nghĩa với việc bỏ qua những vấn đề cần xem xét, cũng như nghiên cứu khách quan không có nghĩa phủ nhận niềm tin của cộng đồng.
Trở lại chương trình tại đền Cấm, các giá hầu, những cuộc gặp gỡ giữa nghệ nhân, thanh đồng và sự hiện diện của người dân, du khách cho thấy một lát cắt của đời sống tín ngưỡng thờ Mẫu hôm nay. Từ lát cắt ấy, có thể mở ra nhiều hướng tìm hiểu về không gian thờ tự, ký ức địa phương, thực hành nghi lễ và sự trao truyền giữa các thế hệ.
10 năm được UNESCO ghi danh là một dấu mốc đáng nhớ, nhưng không phải điểm kết thúc của câu chuyện di sản. Những gì diễn ra trong đời sống cộng đồng mới là nơi cần tiếp tục quan sát, tìm hiểu và đối thoại. Bởi một di sản sống không chỉ được nhận diện qua những hình thức còn lưu giữ, mà còn qua ý nghĩa của nó đối với những con người đang thực hành, tiếp nhận và cùng nhau gìn giữ.