Phát huy giá trị di sản tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người việt gắn với phát triển du lịch bền vững: Kinh nghiệm quốc tế và định hướng thực hiện

Toàn văn bài tham luận của tác giả Bình An - Trưởng Ban Thư ký Viện Nghiên cứu và Phát triển Đạo Mẫu Việt Nam, một nhà nghiên cứu trẻ đã có nhiều năm điền dã và nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, đăng trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học “Quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể Lễ hội Điện Huệ Nam trong đời sống đương đại”, do Viện Nghiên cứu và Phát triển Đạo Mẫu Việt Nam phối hợp với Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế tổ chức tại TP. Huế. Dưới đây là nội dung bài tham luận của tác giả.
1787819030267-1799183652088757055-3285878565013151825-dc264a2f9163681208b34ae04b4b73dd-1787820220.jpg
Hội thảo khoa học “Quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể Lễ hội Điện Huệ Nam trong đời sống đương đại”

Tóm tắt

Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là một di sản sống, kết tinh lịch sử, niềm tin, đạo lý, nghệ thuật, tri thức dân gian, không gian đền phủ và sự gắn bó cộng đồng. Những giá trị ấy tạo sức hấp dẫn cho du lịch văn hóa, nhưng cũng có thể bị giản lược thành trình diễn, dịch vụ tâm linh hoặc chuyện cầu tài, cầu lộc. Bài viết làm rõ giá trị của di sản, đánh giá những kết quả và hạn chế trong khai thác du lịch, tham khảo kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Thái Lan; từ đó đề xuất giải pháp về vai trò cộng đồng, bảo vệ không gian thiêng, sản phẩm du lịch, thuyết minh, số hóa và chia sẻ lợi ích, gắn với Nghị quyết số 80-NQ/TW.

1. Đặt vấn đề

Từ bao đời, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ đã hiện diện trong đời sống người Việt như một điểm tựa tinh thần và một cách nhớ về nguồn cội. Di sản không chỉ nằm trong nghi lễ hầu đồng hay mùa lễ hội, mà còn sống trong đền phủ, câu văn chầu, trang phục, ký ức về các vị Thánh và nếp ứng xử trước cửa Mẫu.
Sau khi “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh năm 2016, nhiều trung tâm tín ngưỡng được biết đến rộng rãi hơn. Lượng khách tăng tạo thêm việc làm và dịch vụ, nhưng cũng kéo theo sức ép: nghi lễ bị rút gọn, hoạt động kinh doanh lấn vào nơi thờ tự, quảng bá thiên về sự linh ứng và yếu tố kỳ bí. Nghị quyết số 80-NQ/TW yêu cầu gắn bảo tồn với du lịch và khắc phục thương mại hóa. Vấn đề đặt ra là làm sao để du lịch đưa công chúng đến gần di sản mà không kéo nghi lễ ra khỏi không gian thiêng.

2. Giá trị của di sản tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ đối với phát triển du lịch văn hóa bền vững

2.1. Giá trị lịch sử và bản sắc văn hóa dân tộc

Tín ngưỡng thờ Mẫu được bồi đắp qua nhiều lớp lịch sử, địa danh, truyền thuyết và ký ức cộng đồng. Hệ thống Thánh Mẫu, Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu gắn với nhiều nhân vật và vùng đất. Mỗi đền phủ vì thế vừa là nơi thờ tự, vừa lưu giữ câu chuyện địa phương. Du lịch có chiều sâu phải giúp khách hiểu nguồn gốc ngôi đền, nhân vật được thờ và cách cộng đồng gìn giữ nơi ấy.

2.2. Giá trị tín ngưỡng, nhân văn và đạo lý

Hình tượng Mẫu gợi lên sự sinh thành, che chở, bao dung và mở đường. Người Việt tìm đến cửa Mẫu không chỉ để cầu xin, mà còn để nhớ nguồn cội, tìm sự an tâm và nhắc mình sống thiện lành. Nếu chỉ nhấn vào linh ứng hoặc tài lộc, giá trị nhân văn sẽ bị thu hẹp. Điều cần giới thiệu là niềm tin hướng con người đến lòng biết ơn, sự sẻ chia và trách nhiệm.

2.3. Giá trị nghệ thuật và thẩm mỹ

Chầu văn, âm nhạc, múa, thơ ca, trang phục, mỹ thuật thờ tự, kiến trúc và nghề thủ công cùng tạo nên vẻ đẹp của tín ngưỡng thờ Mẫu. Mỗi giá đồng có sắc phục, động tác, làn điệu riêng; mỗi đền phủ mang dấu ấn vùng đất. Những giá trị này có thể được giới thiệu qua trưng bày, nghe chầu văn, tìm hiểu nhạc cụ và nghề may thêu, nhưng phải phân biệt rõ với nghi lễ đang diễn ra trong nơi thờ tự.

2.4. Giá trị tri thức dân gian và ký ức văn hóa

Di sản còn lưu giữ truyền thuyết, thần tích, văn chầu, lịch tiết, quy tắc hành lễ và tri thức về trang phục, âm nhạc, lễ vật, ứng xử. Phần lớn tri thức ấy nằm trong trí nhớ của thủ nhang, thanh đồng, cung văn, nghệ nhân và cư dân địa phương. Đây là nguồn tư liệu quý cho nghiên cứu, giáo dục và thuyết minh. Nếu du lịch chỉ dừng ở màu sắc và cảnh đông vui, du khách mới chạm vào bề mặt di sản.

2.5. Giá trị xã hội, cộng đồng và sự tiếp nối

Tín ngưỡng thờ Mẫu gắn kết người trông coi đền phủ, người thực hành, cung văn, nghệ nhân, con nhang đệ tử và cư dân. Mỗi mùa lễ hội là dịp cộng đồng cùng chuẩn bị, chia sẻ trách nhiệm và giữ nề nếp. Du lịch bền vững phải làm mối liên kết ấy bền hơn, không biến người dân thành lực lượng phục vụ theo mùa. Người trẻ cần được tìm hiểu lịch sử, chầu văn, di tích và nếp ứng xử để sự tiếp nối đi từ hiểu biết.

2.6. Giá trị không gian văn hóa và tiềm năng kinh tế - du lịch

Đền, phủ, điện thờ, lễ hội, cảnh quan và tuyến hành hương tạo thành môi trường sống của di sản. Phủ Dầy có thể kết nối với làng nghề và ẩm thực; Đền Sòng với văn hóa xứ Thanh; Đền Bảo Hà, Đền Bắc Lệ với văn hóa vùng núi; Điện Huệ Nam với sông Hương và Cố đô Huế. Sự kết nối hợp lý có thể kéo dài lưu trú, tạo việc làm và thêm nguồn lực bảo tồn, nhưng không được gây quá tải hoặc làm biến dạng đời sống tín ngưỡng.

3. Thực trạng và những thách thức trong phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch bền vững

3.1. Những kết quả bước đầu

Nhiều địa phương đã tu bổ di tích, duy trì lễ hội, nghiên cứu và quảng bá tín ngưỡng thờ Mẫu. Nghệ nhân, thanh đồng, cung văn có thêm cơ hội giao lưu và giới thiệu giá trị văn hóa. Một số điểm đến được đưa vào chương trình tham quan, tạo thu nhập cho dịch vụ địa phương. Điện Huệ Nam cho thấy khả năng kết hợp di tích, sông Hương và lễ hội; Phủ Dầy có lợi thế từ hệ thống di tích gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Du lịch có thể hỗ trợ bảo tồn khi được tổ chức đúng hướng.

3.2. Trải nghiệm của du khách và công tác thuyết minh còn hạn chế

Ở nhiều điểm đến, du khách thường chỉ đến lễ, chụp ảnh rồi rời đi. Bảng giới thiệu còn sơ sài, chưa làm rõ lịch sử bản đền, ý nghĩa các lớp thờ tự, giá trị chầu văn và những phép tắc cần giữ trong không gian thiêng. Một số người hướng dẫn chủ yếu kể chuyện truyền miệng hoặc nhấn mạnh sự linh ứng, trong khi mối liên hệ giữa đền phủ với lịch sử vùng đất, làng nghề, ẩm thực và đời sống người dân chưa được trình bày đầy đủ.
Người thuyết minh tại bản đền cần được bồi dưỡng về lịch sử, văn hóa tín ngưỡng, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và ngoại ngữ ở nơi có khách quốc tế. Khi người thuyết minh hiểu đúng và nói dễ hiểu, du khách mới có thể đi xa hơn việc ngắm cảnh hoặc cầu lễ.

3.3. Nguy cơ sân khấu hóa, thương mại hóa và cách tiếp cận sai lệch

Hầu đồng có âm nhạc, vũ đạo và trang phục, nhưng trước hết vẫn là nghi lễ. Khi bị rút ngắn theo thời lượng, dàn dựng theo đơn đặt hàng hoặc đưa ra ngoài nơi thờ tự để gây ấn tượng, nghi lễ dễ bị nhìn như một “show” văn hóa. Thương mại hóa còn thể hiện ở lễ vật phô trương, quảng cáo dịch vụ tâm linh, lôi kéo khách, thu tiền thiếu minh bạch và truyền thông quá mức về yếu tố kỳ bí. Khi niềm tin bị biến thành cuộc trao đổi, sự tôn kính đối với di sản cũng dần suy giảm.

1787818865363-1799183652088757055-3285878565013151825-52907eb2eea4148f6440c5b7c212b50c-1787820355.jpg
Tác giả Bình An ghi hình tại Hội thảo khoa học

4. Kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ di sản tín ngưỡng và bài học đối với Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế giúp mở rộng cách nhìn, nhưng không phải khuôn mẫu để sao chép. Điều đáng tham khảo là cách mỗi quốc gia giữ nghi lễ trong đời sống cộng đồng và đặt du lịch trong giới hạn của di sản.

4.1. Nhật Bản: duy trì Raiho-shin trong đời sống cộng đồng

Raiho-shin, hay Lai Phóng Thần, là tên gọi chung của các nghi lễ đón thần linh đến thăm gia đình hoặc cộng đồng tại Nhật Bản, được UNESCO ghi danh năm 2018. Vào dịp đầu năm, người dân đeo mặt nạ, mặc trang phục tượng trưng cho thần linh rồi đến từng gia đình hoặc đi quanh làng, mang theo lời cầu chúc bình an và nhắc nhở con người sống đúng phép tắc.

Nghi lễ do cộng đồng địa phương duy trì, với sự hỗ trợ của các hội bảo vệ di sản. Du khách có thể quan sát nhưng phải tuân theo quy định về vị trí, chụp ảnh và những phần không được can thiệp. Bài học là quyền tổ chức nghi lễ phải thuộc về người nắm giữ di sản.

4.2. Hàn Quốc: giữ phần lễ cốt lõi trong Gangneung Danoje

Gangneung Danoje, hay Lễ hội Đoan Ngọ Gangneung, được UNESCO ghi danh năm 2005. Lễ hội gồm nghi lễ shaman giáo thờ thần núi và thần bảo hộ, cùng âm nhạc, kịch mặt nạ, trò chơi dân gian và các sinh hoạt cộng đồng.
Phần lễ cốt lõi do cộng đồng gìn giữ; hoạt động phục vụ công chúng được bố trí chủ yếu ở phần hội. Cách tổ chức này cho thấy lễ hội có thể rộng mở mà không phô bày mọi điều thiêng. Với lễ hội thờ Mẫu, nội dung dành cho khách nên tập trung vào lịch sử, chầu văn, trang phục, nhạc cụ và văn hóa hành lễ.

4.3. Trung Quốc: bảo vệ tín ngưỡng Mazu như một chỉnh thể

Tín ngưỡng và các tập quán Mazu, còn gọi là Ma Tổ hoặc Thiên Hậu Thánh Mẫu, gắn với việc thờ nữ thần biển cả và được UNESCO ghi danh năm 2009. Di sản được nhìn như một chỉnh thể gồm truyền thuyết, lễ hội, tập quán, đền miếu và đời sống cộng đồng ven biển.

Cách tiếp cận ấy gợi mở rằng sản phẩm du lịch về thờ Mẫu không nên chỉ tập trung vào hầu đồng hoặc hình ảnh dễ gây chú ý. Cần kết nối lịch sử bản đền, nhân vật được thờ, chầu văn, kiến trúc, nghề thủ công, ẩm thực, cảnh quan và ký ức địa phương. Mỗi vùng phải được kể bằng câu chuyện riêng.

4.4. Thái Lan: giữ tính thiêng của Nora Rong Khru trước sức ép du lịch

Nora là loại hình múa - kịch truyền thống của miền Nam Thái Lan, được UNESCO ghi danh năm 2021. Trong hệ thống thực hành Nora, Nora Rong Khru là nghi lễ thờ tổ nghề, tổ chức tại một không gian bằng gỗ dựng riêng gọi là Rong. Đây là dịp nghệ nhân dâng lễ, hát múa, tưởng nhớ tổ sư, cầu bình an và ghi nhận người kế tục, không phải buổi biểu diễn giải trí.

Trường hợp này đặt ra ba câu hỏi: nghi lễ có bị đổi theo lịch tour hay không; cộng đồng còn quyền quyết định hay không; nguồn thu có quay lại bảo vệ di sản hay không. Những thay đổi làm mất tính thiêng hoặc tách nghi lễ khỏi không gian vốn có cần được điều chỉnh. Du lịch nên thích ứng với di sản, không nên buộc di sản chạy theo du lịch.

4.5. Bài học chung

Bốn trường hợp cho thấy ba nguyên tắc: cộng đồng giữ quyền quyết định đối với nghi lễ; phần thiêng được bảo vệ và chỉ nội dung phù hợp mới mở cho công chúng; tác động của du lịch phải được theo dõi sau quảng bá. Mục tiêu không phải là có thêm nhiều buổi trình diễn, mà là giúp di sản tiếp tục sống và giúp du khách hiểu đúng.

5. Giải pháp phát huy giá trị di sản tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ gắn với phát triển du lịch bền vững

5.1. Nhận diện đầy đủ giá trị và phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng

Mỗi trung tâm tín ngưỡng cần rà soát lịch sử, biểu tượng, nghi lễ, lễ hội, chầu văn, tri thức dân gian, người nắm giữ, đền phủ và cảnh quan. Cộng đồng cùng cơ quan quản lý xác định nội dung phải bảo vệ, nội dung có thể giới thiệu, khu vực chỉ dành cho thực hành và trường hợp phải xin phép khi ghi hình hoặc sử dụng thương mại. Tại điểm đến lớn, nên có nhóm tư vấn gồm thủ nhang, người thực hành, nghệ nhân, ban quản lý, cơ quan văn hóa và ngành du lịch.

5.2. Bảo vệ nghi lễ, lễ hội và không gian thiêng

Không tổ chức hầu đồng chỉ để đủ nội dung tour hoặc làm đẹp chương trình. Khi cần giới thiệu, có thể xây dựng chương trình riêng về chầu văn, trang phục, nhạc cụ và ý nghĩa hình tượng, đồng thời nói rõ đó là phần minh họa. Việc quan sát nghi lễ chỉ diễn ra khi cộng đồng đồng ý. Trong ngày lễ chính, cần phân luồng khách, bảo đảm phòng cháy, y tế, vệ sinh; không để hàng quán, loa kéo, dịch vụ, quay phim và phát trực tiếp lấn vào khu vực thiêng.

5.3. Xây dựng sản phẩm du lịch giúp khách “đến để hiểu”

Sản phẩm du lịch cần có câu chuyện rõ, thay vì chỉ đưa khách đến lễ rồi rời đi. Có thể xây dựng tuyến Phủ Dầy gắn với làng nghề và ẩm thực; tuyến Điện Huệ Nam - sông Hương - di sản Cố đô; tuyến đền thờ Mẫu gắn với văn hóa vùng Đông Bắc. Mỗi tuyến nên có điểm dừng tìm hiểu lịch sử, nghe chầu văn, xem trang phục, gặp nghệ nhân và học cách ứng xử tại nơi thờ tự. Không buộc nghi lễ diễn ra theo lịch tour.

5.4. Nâng cao chất lượng thuyết minh, giáo dục và truyền thông

Cơ quan văn hóa cần phối hợp với nhà nghiên cứu và người thực hành biên soạn nội dung chính xác, dễ hiểu cho hướng dẫn viên, người thuyết minh bản đền, du khách và học sinh. Nội dung phải làm rõ lịch sử, đạo lý, nghệ thuật, vai trò cộng đồng và quy tắc ứng xử, không chỉ kể chuyện lạ hay nhấn vào linh ứng. Người thuyết minh cần được bồi dưỡng giao tiếp, xử lý tình huống và ngoại ngữ. Truyền thông không nên thần bí hóa nghi lễ để gây tò mò.

5.5. Tăng cường nghiên cứu và số hóa có chọn lọc

Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về lịch sử, di tích, thần tích, lễ hội, nghệ nhân, chầu văn, trang phục và hiện vật. Dữ liệu nên chia thành nội dung công khai, nội dung nghiên cứu và nội dung hạn chế theo ý kiến cộng đồng. Mã QR, bản đồ số, thuyết minh âm thanh và phim tư liệu có thể giúp khách tự tìm hiểu. Tuy nhiên, số hóa không có nghĩa là công khai mọi tri thức; quyền đồng thuận, quyền hình ảnh và sự tôn nghiêm phải được tôn trọng.

5.6. Chia sẻ lợi ích, quản lý dịch vụ và đánh giá bằng kết quả bảo tồn

Một phần nguồn thu hợp pháp từ tham quan, thuyết minh, dịch vụ và khai thác hình ảnh cần quay lại phục vụ tu bổ, vệ sinh, lưu giữ tư liệu, duy trì chầu văn và hỗ trợ người gìn giữ di sản. Giá dịch vụ phải niêm yết; các khoản thu cần quản lý công khai; phải có kênh phản ánh việc lôi kéo khách hoặc kinh doanh tâm linh trá hình. Hiệu quả không chỉ đo bằng lượng khách và doanh thu, mà còn bằng môi trường, mức hài lòng của cộng đồng và hiểu biết của du khách.

6. Kiến nghị gắn với Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị

Nghị quyết số 80-NQ/TW xác định nhân dân là chủ thể sáng tạo và thụ hưởng văn hóa; yêu cầu hài hòa bảo tồn với phát triển, phát huy mặt tích cực của văn hóa tín ngưỡng, bảo tồn lễ hội gắn với du lịch, số hóa di sản và khắc phục thương mại hóa. Đây là cơ sở để chăm lo toàn bộ môi trường văn hóa của di sản, thay vì chỉ khai thác từng hoạt động.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần phối hợp với địa phương xây dựng hướng dẫn về phát huy di sản tín ngưỡng trong du lịch, nêu rõ nguyên tắc bảo vệ không gian thiêng, phân biệt nghi lễ với biểu diễn, lấy ý kiến cộng đồng và theo dõi tác động sau quảng bá. Các địa phương có trung tâm thờ Mẫu cần lập kế hoạch quản lý điểm đến, xác định sức chứa, nâng cao chất lượng thuyết minh và bố trí nguồn lực bảo tồn.

Có thể thí điểm mô hình “di sản gắn với sinh kế cộng đồng” tại một số trung tâm thờ Mẫu. Mô hình phải công khai nguồn thu, tỷ lệ tái đầu tư và cách đánh giá; lấy ý kiến cộng đồng trước khi nhân rộng. Hợp tác quốc tế cần tập trung vào nghiên cứu, quản lý lễ hội, bảo vệ không gian thiêng và kiểm soát tác động du lịch, nhưng không sao chép hình thức hoặc biến các di sản khác nhau thành sản phẩm giống nhau.

7. Kết luận

Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ có nhiều điều kiện đóng góp cho du lịch văn hóa Việt Nam. Sức hấp dẫn của di sản không chỉ nằm ở trang phục, âm nhạc, nghi lễ hay không khí lễ hội, mà còn ở lịch sử, đạo lý, tri thức dân gian, không gian đền phủ và mối liên kết cộng đồng.
Phát huy giá trị không thể bắt đầu từ câu hỏi làm thế nào để có thêm khách, mà phải bắt đầu từ câu hỏi làm thế nào để giữ hồn cốt di sản. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy du lịch chỉ bền vững khi cộng đồng còn quyền chủ động, nghi lễ không bị biến thành tiết mục và du khách được hướng dẫn để hiểu đúng. Thực hiện tốt Nghị quyết số 80-NQ/TW sẽ giúp chuyển từ khai thác ngắn hạn sang phát triển dựa trên văn hóa, để lợi ích từ du lịch quay trở lại nuôi dưỡng di sản.


TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
2. UNESCO (2003), Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.
3. UNESCO (2016), Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt.
4. UNESCO (2018), Raiho-shin, nghi lễ các vị thần viếng thăm trong mặt nạ và trang phục.
5. UNESCO (2005), Lễ hội Đoan Ngọ Gangneung.
6. UNESCO (2009), Tín ngưỡng và các tập quán Mazu.
7. UNESCO (2021), Nora, nghệ thuật múa - kịch ở miền Nam Thái Lan.
8. Bình An (2026), Chấn hưng tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, Nhà xuất bản Hội Nhà văn, Hà Nội.