Từ những áng mo đến hành trình bảo tồn tín ngưỡng thờ Mẫu
Trong quan niệm của đồng thầy Bùi Thị Dị, điều thiêng liêng nhất khi thực hành tín ngưỡng không phải là một nghi lễ lớn hay vẻ trang nghiêm được phô bày bên ngoài. Đó là lúc con người biết lắng lại, hướng lòng về tổ tiên, tiền nhân và tự nhắc mình sống trong sáng, thiện lành hơn.
Cách nhìn ấy được bồi đắp từ hai mạch nguồn văn hóa mà bà có cơ hội tiếp cận: Mo Mường của cộng đồng người Mường và tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Mỗi thực hành có nguồn gốc, không gian văn hóa và hệ thống nghi lễ riêng, không đồng nhất. Tuy nhiên, theo bà, cả hai đều gặp nhau ở đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, sự gắn kết cộng đồng và khát vọng hướng con người tới những điều tốt đẹp.
Là đời thứ năm trong gia đình gắn bó với Mo Mường, đồng thầy Bùi Thị Dị nhìn nhận lời mo không chỉ thuộc về không gian tín ngưỡng. Ẩn sau mỗi áng mo là những lớp ký ức về lịch sử, phong tục, tri thức dân gian và cách người Mường lý giải mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, gia đình và cộng đồng.
Mo Mường là một hình thức diễn xướng dân gian được thực hành trong những nghi lễ gắn với đời sống của người Mường. Các bài mo được trao truyền chủ yếu bằng phương thức truyền miệng, từ thế hệ thầy mo này sang thế hệ khác. Người thực hành không chỉ cần ghi nhớ lời mo mà còn phải am hiểu nghi lễ, phong tục và những quy ước văn hóa của cộng đồng.
Bởi vậy, sự tiếp nối giữa các thế hệ có ý nghĩa đặc biệt đối với sức sống của di sản. Khi một người nắm giữ tri thức qua đời mà chưa kịp truyền dạy, những lời mo, cách diễn xướng và kinh nghiệm thực hành cũng có thể dần mai một.
Mo Mường hiện diện tại nhiều địa phương có cộng đồng người Mường sinh sống, trong đó có Phú Thọ. Tháng 3/2024, Chính phủ đồng ý đệ trình hồ sơ Mo Mường để UNESCO xem xét đưa vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây không chỉ là sự ghi nhận giá trị của di sản mà còn cho thấy yêu cầu cấp thiết trong việc kiểm kê, truyền dạy và bảo vệ đội ngũ chủ thể đang nắm giữ tri thức Mo Mường.
Với đồng thầy Bùi Thị Dị, tiếp nối truyền thống gia đình không có nghĩa là thực hiện nghi lễ theo thói quen hay sao chép nguyên vẹn những hình thức bên ngoài. Người thực hành phải hiểu lời mo nói gì, nghi lễ ra đời trong bối cảnh nào và những giá trị nào cần được trao lại cho thế hệ sau.
Nếu Mo Mường đến với bà từ truyền thống gia đình, thì tín ngưỡng thờ Mẫu lại bắt đầu từ một cơ duyên và sự tò mò muốn tìm hiểu.
Ban đầu, bà bị thu hút bởi không gian nghi lễ giàu màu sắc. Nhưng càng tìm hiểu, bà càng nhận ra đằng sau âm nhạc, lời văn, trang phục và các hình thức diễn xướng là một hệ thống giá trị được cộng đồng bồi đắp qua nhiều thế hệ. Đó là lòng tôn kính người Mẹ, sự tưởng nhớ những nhân vật lịch sử, những người có công với dân, với nước và đạo lý uống nước nhớ nguồn.
Từ sự tò mò ban đầu, bà lựa chọn gắn bó lâu dài. Đến nay, hành trình tìm hiểu và thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu của bà đã kéo dài hơn 22 năm. “Đối với tôi, đây không chỉ là niềm tin tâm linh mà còn là trách nhiệm gìn giữ những giá trị văn hóa của dân tộc. Điều tôi tự hào không phải là đã làm được bao nhiêu việc, mà là có thể bảo tồn và trao truyền được điều gì tốt đẹp cho thế hệ sau”, bà chia sẻ.

Năm 2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Theo UNESCO, thực hành này góp phần duy trì lịch sử, bản sắc và di sản văn hóa của cộng đồng; đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với phụ nữ và vai trò của người phụ nữ trong xã hội.
Sự ghi danh ấy giúp tín ngưỡng thờ Mẫu Tam được biết đến rộng rãi hơn, tạo thêm điều kiện để những giá trị về âm nhạc, trang phục, nghi lễ và nghệ thuật trình diễn được nghiên cứu, giới thiệu. Theo quan sát của đồng thầy Bùi Thị Dị, ngày càng có nhiều người trẻ quan tâm đến di sản, chủ động tìm hiểu lịch sử và tham gia các hoạt động văn hóa liên quan.
Tuy nhiên, sự quan tâm đông đảo chưa đồng nghĩa với việc di sản luôn được hiểu đúng.

Giữ “chữ tâm” giữa những biến đổi
Xã hội phát triển, cách con người tiếp cận và thực hành tín ngưỡng cũng thay đổi. Trong quá trình ấy, những yếu tố phù hợp có thể giúp di sản gần hơn với công chúng. Nhưng nếu thiếu hiểu biết và sự tiết chế, nghi lễ cũng dễ bị đẩy theo hướng phô trương, tốn kém hoặc thương mại hóa.
Tại một số nơi, giá trị của tín ngưỡng bị đo bằng quy mô nghi lễ, số lượng lễ vật hay mức độ hào nhoáng của trang phục. Có người tìm đến tín ngưỡng chủ yếu với mong muốn cầu tài, cầu lợi, thậm chí coi việc thực hành nghi lễ như một phương tiện tìm kiếm danh tiếng và lợi ích cá nhân.
Theo đồng thầy Bùi Thị Dị, những biểu hiện ấy không chỉ gây lãng phí mà còn khiến công chúng hiểu chưa đầy đủ về bản chất của tín ngưỡng. Khi sự chú ý tập trung quá nhiều vào hình thức và những mong cầu vật chất, các giá trị lịch sử, nghệ thuật, đạo đức và tinh thần cộng đồng có nguy cơ bị che khuất.
“Muốn giữ được giá trị gốc của tín ngưỡng, trước hết phải giữ được chữ tâm trong sáng. Khi người thực hành có tâm đúng, nghi lễ mới có thể trở về với ý nghĩa vốn có”, bà bày tỏ.
Giữ “chữ tâm”, theo cách lý giải của bà, không phải một khái niệm mơ hồ. Nó được thể hiện qua thái độ tôn trọng di sản, không lợi dụng niềm tin, không chạy theo danh tiếng và không biến tín ngưỡng thành công cụ phục vụ lợi ích cá nhân.
Cùng với đó là yêu cầu học hỏi nghiêm túc. Người thực hành cần tìm hiểu lịch sử, nguồn gốc, hệ thống nhân vật được thờ phụng và ý nghĩa của từng nghi thức; đồng thời học hỏi những nghệ nhân, thanh đồng và người thực hành có hiểu biết, uy tín.
“Học để hiểu đúng, chứ không phải học để làm theo hình thức”, đồng thầy Bùi Thị Dị nhấn mạnh.
Theo bà, việc bảo tồn cần được tiến hành trên nhiều phương diện, từ lời văn, âm nhạc, trang phục đến trình tự nghi lễ và chuẩn mực ứng xử. Tuy nhiên, bảo tồn không có nghĩa là đóng khung di sản trong quá khứ. Điều cần gìn giữ là bản sắc, ý nghĩa nhân văn và những nguyên tắc cốt lõi; cách giới thiệu và truyền dạy có thể được điều chỉnh để phù hợp với đời sống hiện đại.
Ranh giới giữa tín ngưỡng và những biểu hiện lệch lạc vì thế phụ thuộc rất lớn vào nhận thức của chủ thể thực hành. Một nghi lễ chỉ thực sự mang giá trị văn hóa khi được tiến hành trên cơ sở hiểu biết, tôn trọng cộng đồng và tuân thủ pháp luật. Ngược lại, việc lợi dụng niềm tin để trục lợi hoặc cổ súy những mong cầu thiếu căn cứ sẽ làm tổn hại đến hình ảnh của chính di sản.
Trong quá trình thực hành, đồng thầy Bùi Thị Dị cho biết luôn đề cao việc chấp hành chủ trương, chính sách và pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo. Bên cạnh gìn giữ các giá trị văn hóa, bà còn hưởng ứng những chương trình an sinh xã hội, hoạt động nghĩa tình và hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn do chính quyền, cộng đồng phát động.
Với bà, niềm tin không nên chỉ hiện diện trong không gian thờ tự. Những giá trị được nhắc đến trong nghi lễ cần trở lại với đời sống bằng hành động cụ thể, từ cách mỗi người đối xử với gia đình đến sự sẻ chia với những mảnh đời kém may mắn.
“Đạo và đời phải song hành. Dù là tín ngưỡng hay tôn giáo nào, giá trị cuối cùng vẫn là hướng con người đến chân, thiện, mỹ, biết yêu thương và giúp đỡ nhau”, bà chia sẻ.
Giữa nhịp sống hiện đại, hành trình của đồng thầy Bùi Thị Dị gợi mở một cách ứng xử với di sản: không tuyệt đối hóa những điều huyền bí, cũng không nhìn tín ngưỡng đơn thuần qua hình thức nghi lễ. Điều cần được nhận diện và trao truyền chính là chiều sâu văn hóa, ký ức cộng đồng và những giá trị có khả năng làm cho con người sống nhân ái, trách nhiệm hơn.
Bởi sau những lời mo, tiếng hát văn hay một nén hương thành kính, điều có ý nghĩa lâu bền vẫn là cách con người nhớ về nguồn cội và lựa chọn sống tốt đẹp hơn trong hiện tại.