Nguồn gốc, diễn trình nghi lễ và giá trị lịch sử - văn hóa - tâm linh của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt.

Dưới đây là bài tham luận của tác giả Dương Thị Yến - Trưởng Ban Văn hóa - Xã hội, Viện Nghiên cứu và Phát triển Đạo Mẫu Việt Nam, đăng trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học “Quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể Lễ hội Điện Huệ Nam trong đời sống đương đại”, do Viện Nghiên cứu và Phát triển Đạo Mẫu Việt Nam phối hợp với Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế tổ chức tại TP. Huế.
1787712818168-407975488112949345-407975488112949345-0e6b85bc70ef60520ff1098714d78954-1787714453.jpg
Tác giả Dương Thị Yến (áo dài xanh) chụp hình lưu niệm tại Hội thảo

Tóm tắt

Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là một di sản văn hóa sống, được bồi đắp từ tục thờ Nữ thần, Mẫu thần và sự tôn vinh những người có công với dân, với nước. Khi các lớp niềm tin ấy được kết nối trong một hệ thống thần điện, nghi lễ và không gian thờ tự tương đối ổn định, Tam phủ, Tứ phủ dần trở thành cách người Việt hình dung về thiên nhiên, lịch sử và đời sống con người. Bài viết phân biệt cội nguồn thờ Nữ thần với quá trình hình thành hệ thống Tam phủ, Tứ phủ; khái quát cấu trúc thần điện, không gian thực hành và diễn trình hầu đồng; đồng thời phân tích các giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, tâm linh, đạo lý và gắn kết cộng đồng. Bài viết cho rằng giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu không nằm riêng trong một nghi lễ, mà kết tinh trong mối quan hệ giữa niềm tin, con người, đền phủ, ký ức địa phương và nếp sống cộng đồng. Nhận diện đầy đủ những lớp giá trị ấy là điều kiện để di sản được hiểu đúng và tiếp tục sống trong xã hội đương đại.

1. Đặt vấn đề

Từ bao đời, hình tượng người Mẹ đã hiện diện trong đời sống người Việt bằng nhiều dáng vẻ: người mẹ sinh thành, Mẹ Đất nuôi cây lúa, Mẹ Nước giữ nguồn sống, Mẹ Rừng che chở bản làng và những người phụ nữ có công được cộng đồng tưởng nhớ. Từ tình cảm đời thường ấy, hình tượng Mẹ được nâng thành Mẫu - một biểu tượng vừa gần gũi, vừa linh thiêng.
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ không xuất hiện trong một thời điểm duy nhất và cũng không do một cá nhân đặt ra. Di sản được bồi đắp qua nhiều thế kỷ, từ các lớp thờ Nữ thần, Mẫu thần, thần tự nhiên, nhân thần đến quá trình hình thành thần điện và nghi lễ. Vì vậy, cội nguồn của tục thờ Mẫu cần được phân biệt với thời điểm hệ thống Tam phủ, Tứ phủ trở nên rõ nét.
Năm 2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự ghi danh không chỉ dành cho hầu đồng, mà còn ghi nhận niềm tin, lễ hội, chầu văn, tri thức, đền phủ và cộng đồng. Bài viết tập trung làm rõ nguồn gốc, quá trình hình thành, cấu trúc thần điện, diễn trình nghi lễ và các giá trị lịch sử, văn hóa, tâm linh của di sản.

2. Nguồn gốc và quá trình hình thành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ

2.1. Từ tục thờ Nữ thần, Mẫu thần đến biểu tượng người Mẹ linh thiêng

Cội nguồn sâu xa của tín ngưỡng thờ Mẫu nằm trong đời sống cư dân nông nghiệp. Đất, nước, rừng, mưa và mùa màng quyết định sự tồn tại của cộng đồng. Những lực lượng nuôi dưỡng sự sống vì thế được cảm nhận qua hình ảnh mang tính nữ: Mẹ Đất, Mẹ Nước, Mẹ Lúa, Mẹ Rừng. Đây là lớp cảm thức ban đầu về quyền năng sinh thành, che chở và tái tạo sự sống.
Bên cạnh nữ thần tự nhiên, người Việt còn thờ các nữ anh hùng, người có công, người khai sáng nghề nghiệp hoặc bảo hộ một vùng đất. Khi ký ức lịch sử hòa vào niềm tin dân gian, những nhân vật ấy được thiêng hóa, lập đền và có ngày lễ riêng. Thế giới nữ thần vì thế vừa gắn với thiên nhiên, vừa gắn với lịch sử.
Tuy nhiên, không phải mọi nữ thần đều thuộc hệ thống Tam phủ, Tứ phủ. Hệ thống này chỉ hình thành khi một số hình tượng được sắp xếp trong cấu trúc thần điện có quan hệ tương đối rõ, đi cùng nghi lễ, văn chầu và mạng lưới đền phủ. Sự phân biệt này giúp tôn trọng tính đa dạng của tín ngưỡng dân gian.

2.2. Quá trình định hình Tam phủ, Tứ phủ

Từ các lớp tín ngưỡng khác nhau, người Việt dần hình thành một cách nhìn có hệ thống về thế giới linh thiêng. Tam phủ thường được hiểu là ba miền trời, đất hoặc rừng núi, và sông nước; Tứ phủ mở rộng thành Thiên phủ, Nhạc phủ, Thoải phủ và Địa phủ. Cách gọi có thể khác nhau theo tư liệu và lề lối từng nơi, nhưng đều cho thấy trời, rừng, nước, đất và con người được nhìn trong quan hệ nương tựa.
Thần điện được tổ chức quanh các Thánh Mẫu, tiếp đến là các hàng Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu và thần bản cảnh. Cấu trúc ấy không đóng kín mà có thể dung nạp nhân vật lịch sử, thần linh địa phương và ký ức vùng miền. Nhờ vậy, tín ngưỡng có trục chung nhưng vẫn giữ được sắc thái riêng ở mỗi nơi.
Từ khoảng thế kỷ XV - XVI, hệ thống thờ Mẫu ngày càng rõ nét, đặc biệt cùng sự lan tỏa của hình tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Bà đi vào truyền thuyết, văn chầu, lễ hội và nhiều trung tâm thờ tự, nổi bật là Phủ Dầy - Ninh Bình (trước đây là Nam Định). Quá trình hình thành Tam phủ, Tứ phủ vì thế là sự tích hợp và sắp xếp lại nhiều lớp niềm tin, không phải một đường thẳng có mốc bắt đầu tuyệt đối.

2.3. Từ dân gian đến một di sản có sức sống rộng khắp

Tín ngưỡng thờ Mẫu từng trải qua những giai đoạn được thừa nhận, bị hạn chế rồi phục hồi mạnh mẽ. Dù hoàn cảnh thay đổi, niềm tin vẫn được giữ qua gia đình, bản hội, đền phủ, văn chầu và những người trực tiếp thực hành. Sức sống của di sản nằm trong mạng lưới cộng đồng có khả năng tự duy trì và thích ứng.
Các trung tâm như Phủ Dầy, Phủ Tây Hồ, Đền Sòng, Đền Bắc Lệ, Đền Bảo Hà, Đền Mẫu Đông Cuông, Đền Quan Hoàng Mười và Điện Huệ Nam lưu giữ những truyền tích, lễ hội và lề lối riêng. Khi đi vào đô thị, tín ngưỡng còn thích ứng qua các điện thờ nhỏ và sinh hoạt ngày sóc vọng. Không gian có thể thay đổi, nhưng di sản vẫn sống nếu niềm tin, lễ nghĩa và mối liên hệ cộng đồng còn được giữ.
Việc UNESCO ghi danh năm 2016 là dấu mốc quan trọng, nhưng không phải điểm khởi đầu của giá trị. Danh hiệu giúp xã hội nhìn rõ hơn một truyền thống đã tồn tại lâu dài; còn sức sống thật sự vẫn nằm trong việc cộng đồng tiếp tục thực hành vì nhu cầu tinh thần của chính mình.

1787715302090-407975488112949345-407975488112949345-20650c7d7626be592c5b7111dbc795a4-1787715401.jpg
Ban tổ chức và khách mời ghi hình lưu niệm tại Hội thảo

3. Cấu trúc thần điện, không gian thực hành và diễn trình nghi lễ

3.1. Thần điện như một bức tranh về vũ trụ và lịch sử

Thần điện Tam phủ, Tứ phủ thường được hình dung theo nhiều hàng bậc, trong đó Tam Tòa Thánh Mẫu giữ vị trí trung tâm. Dưới các Mẫu là hệ thống Quan Lớn, Chầu Bà, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu và những vị thần gắn với từng miền, từng bản đền. Mỗi vị có truyền tích, sắc phục, văn chầu và biểu tượng riêng.
Nhìn bề ngoài, thần điện có vẻ nhiều tầng lớp. Nhưng bên trong là cách dân gian sắp xếp thế giới: có trời, rừng, nước, đất; có người giữ phép, người bảo hộ, người mở đường; có các nhân vật lịch sử được cộng đồng biết ơn. Vì thế, thần điện không chỉ là danh sách các vị Thánh, mà là một kho ký ức được kể bằng biểu tượng. Qua đó, thiên nhiên, lịch sử và đạo lý cùng hiện diện trong một không gian thờ tự.

3.2. Không gian và nhịp thời gian của nghi lễ

Tín ngưỡng thờ Mẫu sống trong đền, phủ, điện thờ và các tuyến hành hương. Mỗi nơi có lịch sử, cảnh quan, ban thờ, ngày tiệc và nếp hành lễ riêng. Không gian ấy không chỉ được tạo bởi kiến trúc. Sự linh thiêng còn đến từ cách con người bước vào, dâng hương, giữ lời nói, trang phục và thái độ trước cửa Thánh.
Nghi lễ diễn ra theo nhiều cấp độ. Có việc dâng hương hằng ngày; lễ vào ngày sóc, ngày vọng; lễ tiệc các vị Thánh; lễ hội của bản đền; hành hương và hầu đồng. Mỗi hoạt động có mục đích khác nhau, từ tưởng niệm công đức, cầu bình an, tạ ơn đến gắn kết cộng đồng. Vì vậy, không nên đồng nhất toàn bộ tín ngưỡng với hầu đồng. Hầu đồng là nghi lễ tiêu biểu, nhưng chỉ là một phần trong đời sống rộng lớn của di sản.

3.3. Khái quát diễn trình một buổi hầu đồng

Một buổi hầu đồng được chuẩn bị với lễ vật, y phục, khăn, đạo cụ và ban cung văn. Thanh đồng, hầu dâng, cung văn và người dự hầu có vị trí riêng. Tùy bản đền, bản hội và mục đích hành lễ, cách chuẩn bị có thể khác nhau; sự khác biệt ấy không nên bị ép vào một mẫu cứng.
Khi bắt đầu, thanh đồng làm lễ trình, vào đàn và dùng khăn phủ diện trong lúc cung văn thỉnh mời. Mỗi giá Thánh được thể hiện qua y phục, đạo cụ, lời văn và động tác phù hợp. Trong một giá thường có dâng hương, nghe văn, múa hầu, chứng lễ và ban lộc. Cung văn vừa dẫn nhịp, vừa kể công tích, tính cách và vùng đất gắn với từng vị.
Mỗi giá có sắc thái riêng, khi uy nghi, khi khoan hòa, lúc mạnh mẽ, lúc vui tươi. Nhưng phía sau màu áo và âm nhạc là lòng tin và sự giao cảm thiêng liêng. Khi một giá kết thúc, vị Thánh thăng, thanh đồng phủ khăn để chuyển sang giá khác. Buổi lễ khép lại bằng việc tạ lễ. Điều cần giữ là sự trang nghiêm, lề lối của bản hội và đạo đức người thực hành, không phải sự sao chép máy móc từng động tác hay thứ tự.

3.4. Chầu văn, trang phục và cộng đồng cùng làm nên nghi lễ

Hầu đồng không thể tách khỏi chầu văn. Lời văn kể sự tích, ca ngợi công đức và gợi lại không gian gắn với từng vị Thánh. Âm nhạc dẫn dắt cảm xúc, hỗ trợ sự chuyển đổi giữa các giá và tạo nên một ngôn ngữ riêng của nghi lễ. Cùng với đó, trang phục, khăn, quạt, kiếm, mái chèo và nhiều đạo cụ khác giúp biểu đạt phẩm chất, miền cai quản và câu chuyện của từng hình tượng.
Tuy nhiên, nghi lễ không phải công việc của một người. Thanh đồng, cung văn, hầu dâng, thủ nhang, con nhang đệ tử và người dự hầu cùng tạo nên không gian chung. Người dự hầu giữ sự yên lặng, trang nghiêm, đón lộc bằng lòng thành; người thực hành giữ đúng phép và không để sự phô trương lấn át. Chính nếp ứng xử ấy làm cho một buổi lễ có chiều sâu. Điều thiêng không chỉ nằm trên ban thờ, mà còn nằm trong thái độ của con người trước nhau và trước cộng đồng.

4. Giá trị lịch sử, văn hóa và tâm linh trong không gian tín ngưỡng thờ Mẫu

4.1. Giá trị lịch sử và ký ức cộng đồng

Tín ngưỡng thờ Mẫu lưu giữ lịch sử theo cách riêng của dân gian. Trong thần tích, văn chầu và lễ hội có hình bóng của những vùng đất, cuộc mở mang, chiến công, người có công và nỗi nhớ của cộng đồng. Không phải mọi chi tiết truyền thuyết đều có thể đọc như sử liệu theo nghĩa chặt chẽ, nhưng chúng cho biết người dân lựa chọn điều gì để ghi nhớ và gửi gắm vào nơi thờ tự.
Mỗi đền phủ vì thế là một trang ký ức địa phương. Phủ Dầy gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh; Đền Sòng gắn với văn hóa xứ Thanh; Đền Mẫu Đông Cuông gắn với miền rừng núi và tín ngưỡng bản địa; Điện Huệ Nam gợi một lịch sử giao lưu văn hóa ở miền Trung. Qua việc hành hương, dâng lễ và dự hội, ký ức ấy được kể lại qua nhiều thế hệ. Di sản giúp lịch sử không chỉ nằm trong sách, mà tiếp tục hiện diện trong đời sống.

4.2. Giá trị văn hóa và bản sắc Việt

Thờ Mẫu phản ánh cách nhìn giàu tính bản địa về vũ trụ. Trời, rừng, nước và đất không tách rời nhau, mà hợp thành môi trường sống của con người. Con người không đứng ngoài thiên nhiên để chinh phục, mà mong sống thuận hòa với các miền thiêng.
Bản sắc của tín ngưỡng còn thể hiện ở việc tôn vinh người Mẹ và vai trò người phụ nữ. Hình tượng Mẫu vừa uy nghi, vừa bao dung; có quyền năng nhưng không xa cách. Người dân có thể tìm đến Mẫu bằng ngôn ngữ gần gũi của gia đình và tình cảm.
Tín ngưỡng có thần điện và lề lối nhưng không buộc mọi vùng phải giống nhau. Mỗi bản đền, bản hội giữ nét riêng trong truyền tích, văn chầu và cách hành lễ. Sự đa dạng ấy cho thấy khả năng thích ứng của một di sản sống.

4.3. Giá trị nghệ thuật và tri thức dân gian

Trong không gian thờ Mẫu hội tụ chầu văn, thơ ca, âm nhạc, múa, trang phục, thêu may, điêu khắc, kiến trúc và mỹ thuật thờ tự. Mỗi thành tố có giá trị riêng, nhưng đẹp nhất khi cùng hiện diện trong bối cảnh nghi lễ. Một làn điệu văn hay bộ y phục đều góp phần kể lại thế giới của các vị Thánh.
Di sản còn lưu giữ tri thức về lịch tiết, lễ vật, màu sắc, biểu tượng, bài trí, nghi thức, phép ứng xử và ký ức địa phương. Nhiều tri thức không nằm trong sách mà được ghi nhớ qua cung văn, thủ nhang, thanh đồng, nghệ nhân và người dân.
Giá trị nghệ thuật của hầu đồng rất rõ, nhưng nghệ thuật không nên che khuất bản chất tín ngưỡng. Chầu văn, trang phục có thể được giới thiệu trên sân khấu; còn một cuộc hầu đồng chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi xuất phát từ nhu cầu tín ngưỡng và diễn ra trong bối cảnh phù hợp.

4.4. Giá trị tâm linh, nhân văn và đạo lý

Đối với nhiều người, cửa Mẫu là nơi tìm sự bình an khi đời sống gặp bất trắc. Niềm tin giúp con người có chỗ gửi lời cầu nguyện và lấy lại thăng bằng. Giá trị ấy không nên bị biến thành lời hứa về tiền tài hay khả năng tránh mọi khó khăn. Một niềm tin lành mạnh không gieo sợ hãi, mà giúp người ta sống bình tĩnh và có hy vọng.
Trục đạo lý của tín ngưỡng có thể nhìn qua ba chữ: Tâm, Lễ, Đạo. Tâm là lòng thành; Lễ là biết giữ phép nơi thờ tự; Đạo là sống có nghĩa, có tình. Khi người thực hành chỉ chú ý đến lễ vật, danh xưng hoặc hình thức mà quên ba điều ấy, nghi lễ có thể còn đủ màu sắc nhưng phần hồn đã vơi đi.
Phụng Mẫu không chỉ là việc trong đền phủ. Điều quan trọng là khi trở về đời thường, con người có bao dung hơn, biết chia sẻ và có trách nhiệm hơn hay không. Sự nối liền giữa đạo và đời làm nên chiều sâu nhân văn của tín ngưỡng.

4.5. Giá trị xã hội, cộng đồng và khả năng dung chứa khác biệt

Tín ngưỡng thờ Mẫu tạo nên mạng lưới gắn kết giữa thủ nhang, thanh đồng, cung văn, nghệ nhân, con nhang đệ tử và cư dân địa phương. Lễ hội, hành hương và các ngày tiệc là dịp mọi người cùng chuẩn bị, cùng đóng góp và cùng chia sẻ. Qua đó, di sản giúp củng cố quan hệ xã hội, tạo cảm giác thuộc về một cộng đồng có ký ức và nếp sống chung.
Không gian thờ Mẫu cũng có khả năng đón nhận những con người khác nhau về tuổi tác, nghề nghiệp, giới tính và hoàn cảnh. Sự bao dung ấy là một giá trị đáng quý, nhưng không có nghĩa mọi hành vi đều được chấp nhận. Tự do trong niềm tin phải đi cùng sự tôn trọng nơi thiêng, cộng đồng và lề lối. Bao dung chỉ bền vững khi không bị lợi dụng để phô diễn hoặc gây tổn thương cho người khác.

4.6. Giá trị của không gian văn hóa sống

Đền phủ, cảnh quan, lễ hội, tiếng chuông, lời văn và dòng người hành hương cùng tạo nên không gian văn hóa của thờ Mẫu. Không gian ấy không chỉ là phông nền để nghi lễ diễn ra. Nó giữ ký ức của bản đền, tạo cảm giác thiêng và cho cộng đồng một nơi để gặp nhau. Một ngôi đền có thể không quá lớn, nhưng vẫn có sức nặng nếu nề nếp được giữ và người bước vào biết kính trọng.
Giá trị của di sản vì thế không thể bảo tồn chỉ bằng hồ sơ, hiện vật hoặc một vài chương trình biểu diễn. Di sản sống khi đền phủ còn được chăm sóc, chầu văn còn người hát, lễ hội còn cộng đồng chuẩn bị, nghi lễ còn xuất phát từ niềm tin và người trẻ còn muốn tìm hiểu. Khi các mối liên hệ ấy đứt gãy, hình thức có thể vẫn còn nhưng không gian văn hóa sẽ trở nên rỗng.

5. Một số vấn đề cần lưu ý khi nhận diện và phát huy giá trị di sản

Không nên thu hẹp toàn bộ tín ngưỡng thờ Mẫu vào hầu đồng. Di sản còn có lịch sử, thần điện, đền phủ, lễ hội, văn chầu, tri thức và đạo lý. Cách giới thiệu chỉ chú ý sắc phục, múa và phát lộc sẽ khiến công chúng nhìn thấy bề mặt mà bỏ qua nền tảng văn hóa.
Bảo tồn cũng không có nghĩa làm cho mọi nơi giống nhau. Tam phủ, Tứ phủ có cốt lõi chung nhưng sống bằng sự linh hoạt của từng vùng, bản đền và bản hội. Việc biến một lề lối thành chuẩn duy nhất có thể làm mất ký ức địa phương. Đồng thời, cần phân biệt nghi lễ với biểu diễn: chầu văn có thể giới thiệu rộng rãi, nhưng hầu đồng không nên được dựng chỉ để phục vụ người xem.
Sự tiếp nối phải bắt đầu từ hiểu biết và đạo đức. Trong bản hội, đồng thầy hướng dẫn con nhang đệ tử về lề lối hành đạo, tâm đức và trách nhiệm bảo tồn. Không nên biến quá trình này thành đào tạo đại trà, sao chép nghi lễ hoặc cấp danh vị.

6. Kết luận

Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là kết quả của quá trình tích hợp văn hóa lâu dài. Từ tục thờ Nữ thần, Mẫu thần và người có công, cộng đồng đã tạo nên một hệ thống thần điện, nghi lễ và không gian văn hóa giàu bản sắc. Hầu đồng là biểu hiện tiêu biểu, nhưng không phải toàn bộ di sản.
Giá trị của thờ Mẫu nằm trong ký ức lịch sử, cách nhìn hài hòa về vũ trụ, nghệ thuật dân gian, niềm tin, đạo lý và mối liên kết cộng đồng. Những giá trị ấy gặp nhau trong hình tượng Mẫu - người Mẹ vừa linh thiêng, vừa gần gũi, nhắc con người nhớ về nguồn cội và sống nhân hậu hơn.
Giữ di sản không phải là đóng khung hay làm nghi lễ rực rỡ hơn để dễ trình diễn. Giữ là để cộng đồng còn hiểu, còn tin, còn tự nguyện tiếp nối; để đền phủ vẫn là nơi trở về và phần thiêng còn chỗ đứng trong đời sống hiện đại.


TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bình An (2026), Chấn hưng tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, Nhà xuất bản Hội Nhà văn, Hà Nội.
2. UNESCO (2003), Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.
3. UNESCO (2016), Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt.