Tóm tắt
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ sống trong nếp hành lễ, ký ức bản đền, tiếng đàn câu hát, văn hóa dự hầu và đạo đức của người thực hành. Từ góc nhìn của nghệ nhân, thanh đồng, thủ nhang, cung văn và cộng đồng bản hội, bài viết xem xét những chuyển biến trong quản lý, bảo vệ di sản; đồng thời chỉ ra các sức ép như sân khấu hóa, thương mại hóa, truyền thông thiếu bối cảnh, chuẩn hóa cứng nhắc và trao truyền đại trà. Bài viết cho rằng bảo tồn cần có sự đồng hành giữa Nhà nước và cộng đồng: pháp luật giữ giới hạn, bản đền xây dựng quy ước mềm, người thực hành tự giữ tâm đức và trách nhiệm. Lề lối hành đạo chỉ nên được trao truyền trong bản hội, giữa đồng thầy với con nhang đệ tử; còn lịch sử, chầu văn và văn hóa ứng xử có thể phổ biến rộng rãi. Bảo tồn đúng không phải làm mọi nơi giống nhau, mà giúp mỗi cộng đồng giữ được phần thiêng, nét riêng và quyền chủ động.
1. Đặt vấn đề
Nhìn từ bên ngoài, một buổi hầu đồng gây ấn tượng bởi màu sắc, âm nhạc và trang phục. Nhưng với người ở trong cửa Thánh, nghi lễ không bắt đầu khi tiếng đàn cất lên và cũng không kết thúc khi khăn áo được xếp lại. Phía sau là sự chuẩn bị, việc giữ gìn ban thờ, phép tắc trong bản hội, lời văn được ghi nhớ và tâm thế của người bước vào không gian thiêng.
Năm 2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Di sản được biết đến rộng rãi hơn, nhiều đền phủ và nghệ nhân được quan tâm. Nhưng danh hiệu cũng kéo theo sức ép: nghi lễ có lúc bị rút gọn theo chương trình, người thực hành bị nhìn như người biểu diễn, còn những người âm thầm giữ vốn văn và nếp bản đền chưa phải lúc nào cũng được lắng nghe.
Từ góc nhìn người trong cuộc, điều đáng lo hơn một nghi thức sai là cách con người bước vào tín ngưỡng: đến vì tò mò thay vì hiểu biết, tìm danh vị thay vì tu dưỡng, lấy sự mãn nhãn thay cho lòng thành. Bởi vậy, bảo tồn phải quan tâm cả phần khó thấy: niềm tin, lề lối, đạo đức, quan hệ cộng đồng và quyền tự điều chỉnh của bản hội.
2. Di sản nhìn từ bên trong cộng đồng thực hành
Từ trong cộng đồng, di sản được cảm nhận như một mạch sống. Mỗi bản đền có lịch sử, lệ lễ, ký ức và cách ứng xử riêng; mỗi vùng có giọng văn, lối đàn và nếp dự hầu khác nhau. Người trong cuộc cũng không tách nghi lễ khỏi đạo lý. Một buổi lễ đẹp không chỉ nhờ khăn áo hay tiếng đàn, mà còn nhờ người hành lễ biết kính trên nhường dưới, không phô trương, không gieo sợ hãi và không dùng niềm tin để cầu danh lợi. Chỉ giữ hình thức mà bỏ quên cách sống thì mới giữ được phần vỏ, chưa giữ được phần hồn.
2.1. Nghệ nhân và cung văn: những “kho ký ức sống”
Nghệ nhân và cung văn lưu giữ những điều không dễ tìm thấy trong sách: một cách lấy hơi, một lối chuyển nhịp, một câu văn cổ, một tích Thánh gắn với địa danh hay cách ứng tác theo từng hoàn cảnh. Tri thức ấy được tích lũy qua nhiều năm dự lễ, học hỏi người đi trước và tự rèn mình trong thực hành. Họ không chỉ giữ kỹ năng nghệ thuật, mà còn giữ nhịp cảm xúc và trật tự của nghi lễ.
Trong đời sống hiện nay, nghệ nhân đứng giữa hai sức ép. Nếu giữ lối cổ, họ có thể bị cho là chậm, khó nghe, không hợp sân khấu. Nếu chạy theo thị hiếu, lời văn dễ bị rút ngắn, âm nhạc bị phối lại cho sôi động, phần linh thiêng nhường chỗ cho sự phô diễn. Bởi vậy, điều nghệ nhân cần không chỉ là một lần được vinh danh, mà là môi trường để thực hành đúng, có người kế tục và có tiếng nói khi di sản được đưa vào sự kiện, truyền thông hay hoạt động quảng bá.
2.2. Thanh đồng và đồng thầy: giữ nghi lễ bằng tâm đức
Thanh đồng là người trực tiếp thực hành nghi lễ, nhưng vai trò của họ không dừng ở việc thực hiện các giá hầu. Trong bản hội, đồng thầy còn là người nhắc nhở con nhang đệ tử về lề lối, cách ứng xử, lòng biết ơn và trách nhiệm trước cửa Mẫu. Một người thầy có tâm phải giúp người theo mình sống bình tĩnh hơn, tốt hơn và bớt lệ thuộc hơn.
Ranh giới trở nên nguy hiểm khi người thầy dùng căn số, vận hạn hoặc lời phán để gây sợ hãi; biến sự kính trọng thành sự phục tùng; lấy việc mở phủ, làm lễ hay dâng cúng làm thước đo lòng tin. Khi đó, quyền uy cá nhân lấn át đạo lý. Từ góc nhìn bảo tồn, đây không chỉ là chuyện ứng xử của một người, mà là nguy cơ làm cộng đồng mất niềm tin và khiến hình ảnh di sản bị tổn thương.
2.3. Thủ nhang và bản đền: giữ không gian, giữ nếp
Thủ nhang là người gắn bó hằng ngày với nơi thờ tự. Họ giữ ban thờ, đồ thờ, lịch lễ, ký ức bản đền và tiếp nhận người hành lễ. Một bản đền trang nghiêm không chỉ nhờ kiến trúc đẹp, mà nhờ cách không gian ấy được chăm nom: tiếng nói vừa phải, hàng quán không lấn cửa, người quay phim biết xin phép, người đến lễ biết giữ trật tự.
Khi khách đông, thủ nhang phải đứng giữa nhiều yêu cầu: giữ sự linh thiêng, bảo đảm an toàn, phối hợp chính quyền, quản lý dịch vụ và giải thích cho người chưa hiểu. Nếu họ không được tham gia bàn bạc, quy định dễ xa thực tế. Ngược lại, nếu mọi quyền quyết định chỉ tập trung vào một cá nhân và thiếu công khai, bản đền cũng dễ nảy sinh tùy tiện. Vì vậy, vai trò của thủ nhang cần đi cùng đối thoại, trách nhiệm và minh bạch.
2.4. Con nhang đệ tử và người dự hầu: giữ di sản từ những việc nhỏ
Di sản không chỉ do người đứng hầu gìn giữ. Người dự hầu cũng góp phần tạo nên không khí của nghi lễ. Một lời nói lớn, một cảnh chen lấn nhận lộc, một chiếc điện thoại đưa sát vào ban lễ có thể làm đứt mạch trang nghiêm. Ngược lại, sự yên lặng đúng lúc, trang phục phù hợp, cách trao nhận có chừng mực và thái độ tôn trọng sẽ giữ cho nghi lễ được trọn vẹn.
Văn hóa dự hầu vì thế cần được coi là một phần của bảo tồn. Không thể chỉ nhắc người hành lễ phải đúng mà bỏ quên người xem, người quay phim, người phục vụ và khách đến lễ. Cộng đồng mạnh không phải vì đông người, mà vì biết tự nhắc nhau, biết góp ý và cùng giữ nếp chung.
3. Thực trạng quản lý, bảo vệ di sản từ góc nhìn người trong cuộc
Những năm qua, nhiều di tích được tu bổ, lễ hội được tổ chức nền nếp hơn; an ninh, phòng cháy, vệ sinh và cảnh quan được quan tâm. Nghệ nhân, cung văn, thanh đồng và thủ nhang cũng được ghi nhận nhiều hơn. Tuy vậy, người trong cuộc vẫn thấy khoảng cách giữa quản lý trên giấy và đời sống bản đền. Có nơi chú trọng sự kiện, hồ sơ và quy mô lễ hội nhưng ít theo dõi lề lối có bị thay đổi, người giữ tri thức có được hỗ trợ và không gian hành lễ có còn yên tĩnh hay không. Di sản phi vật thể không thể đo chỉ bằng số buổi tổ chức hoặc lượng người tham dự.
3.1. Tiếng nói cộng đồng có lúc còn mang tính hình thức
Cộng đồng bảo tồn tín ngưỡng thường được gọi là chủ thể, nhưng không phải lúc nào cũng được tham gia từ đầu. Có chương trình đã định sẵn nội dung rồi mới mời nghệ nhân góp mặt. Có hoạt động lấy ý kiến nhưng người được hỏi không biết ý kiến của mình có được tiếp thu hay không. Khi cộng đồng chỉ xuất hiện trong phần biểu diễn hoặc nghi thức khai mạc, vai trò chủ thể dễ trở thành một danh xưng đẹp mà thiếu thực chất.
Tham gia đúng nghĩa phải bắt đầu từ lúc đặt câu hỏi: nội dung nào có thể giới thiệu; phần nào không nên quay; ai được quyền nói về lịch sử bản đền; thời gian nào không nên đưa khách vào. Những quyết định ấy cần có tiếng nói của thủ nhang, nghệ nhân, thanh đồng, cung văn và người dân gắn bó với nơi thờ tự.
3.2. Tôn vinh nhiều nhưng hỗ trợ hằng ngày còn ít
Danh hiệu là sự ghi nhận đáng quý, nhưng nghệ nhân không sống bằng danh hiệu. Nhiều người lớn tuổi vẫn tự bỏ công sức ghi chép văn chầu, sửa đàn, dạy người trẻ, trông nom đền phủ và tham gia lễ hội. Khi đau ốm, khi giọng yếu, khi không còn đủ sức đi lại, họ ít có nguồn hỗ trợ để tiếp tục trao lại vốn quý của mình.
Bảo tồn cần đi vào những việc cụ thể: ghi âm và chép lại vốn văn; giúp nghệ nhân sắp xếp tư liệu; tạo điều kiện cho cung văn trẻ học nghề; hỗ trợ không gian sinh hoạt và kết nối với cơ quan nghiên cứu. Nếu chỉ mời nghệ nhân biểu diễn vào dịp lễ lớn mà không chăm lo cho quá trình giữ nghề hằng ngày, sự tôn vinh sẽ khó tạo ra sức sống lâu dài.
3.3. Truyền thông và mạng xã hội đang làm thay đổi cách thực hành
Mạng xã hội giúp tín ngưỡng đến gần công chúng, nhưng cũng khiến nhiều người chỉ thấy phần rực rỡ. Video ngắn thường tập trung vào thay áo, phát lộc, động tác đẹp hoặc lời phán gây tò mò, còn lịch sử và đạo lý ít được chú ý. Khi người thực hành nhìn vào máy quay nhiều hơn không gian thờ tự, nghi lễ có nguy cơ đổi nhịp theo khán giả trên mạng.
Quay phim không phải lúc nào cũng sai. Điều quan trọng là mục đích, sự đồng ý, mức ảnh hưởng đến người hành lễ và bối cảnh sử dụng. Hình ảnh thiếu lời giải thích có thể biến sinh hoạt thiêng thành nội dung để bình luận, chế giễu hoặc quảng cáo.
4. Những vấn đề đặt ra trong bảo tồn nghi lễ truyền thống
Nghi lễ truyền thống không phải một vật mẫu có thể đặt trong tủ kính. Nó sống nhờ cộng đồng, nên luôn có sự thích ứng. Nhưng không phải thay đổi nào cũng là phát triển. Điều khó nhất là nhận ra đâu là sự điều chỉnh tự nhiên của đời sống, đâu là thay đổi do thị trường, sân khấu và mong muốn nổi bật áp đặt lên nghi lễ.
4.1. Giới thiệu di sản nhưng không biến nghi lễ thành tiết mục
Hầu đồng có âm nhạc, múa, trang phục và nhiều giá trị thẩm mỹ, nhưng trước hết vẫn là nghi lễ. Khi đưa lên sân khấu, rút gọn theo thời lượng, dùng ánh sáng và lời dẫn để tạo cao trào, nghi lễ dễ bị hiểu như một buổi diễn. Người xem có thể nhớ màu áo nhưng không hiểu lòng biết ơn; nhớ cảnh phát lộc nhưng không hiểu đạo lý phía sau.
Có thể giới thiệu chầu văn, nhạc cụ, trang phục, thần tích và nghệ thuật trình diễn. Nhưng nếu cần minh họa, phải nói rõ đó là hoạt động giới thiệu văn hóa, không phải một cuộc hầu đồng thực hành. Nghi lễ thật chỉ nên diễn ra khi có nhu cầu tín ngưỡng, trong không gian phù hợp và do cộng đồng quyết định.
4.2. Giữ rường cột nhưng không ép mọi nơi theo một khuôn
Tín ngưỡng thờ Mẫu có sự thống nhất về những giá trị cốt lõi, nhưng lề lối giữa các vùng và bản đền không hoàn toàn giống nhau. Có nơi khác cách dâng lễ, cách hát, cách sắp xếp hoặc nhịp điệu nghi lễ. Những khác biệt hình thành từ lịch sử và ký ức địa phương, không nên vội xem là sai chỉ vì không giống một nơi nổi tiếng.
Cần phân biệt giữa “khác” và “lệch”. Khác là nét riêng vẫn giữ được sự trang nghiêm, đạo lý và ý nghĩa tín ngưỡng. Lệch là khi nghi lễ bị lợi dụng để dọa nạt, phô trương, trục lợi, gây mất an toàn hoặc làm người khác lệ thuộc. Quản lý nên giữ ranh giới này, thay vì soạn một mẫu nghi lễ chung cho tất cả.
4.3. Trao truyền trong bản hội, không đào tạo đại trà
Trao truyền là phần nhạy cảm nhất. Theo nếp truyền thống, đồng thầy chỉ dẫn con nhang đệ tử trong bản hội về lề lối hành đạo, cách ứng xử trước cửa Thánh, ý thức bảo tồn, đạo đức và tâm đức. Việc ấy diễn ra trong mối quan hệ cụ thể, gắn với bản đền, với thời gian quan sát và sự trưởng thành của từng người. Nó không phải một khóa học có thể tuyển sinh rộng rãi.
Nếu đưa nghi lễ vào lớp đào tạo đại trà, người học dễ bắt chước khăn áo, lời nói, động tác và cách hành lễ của người dạy. Một lề lối riêng có thể bị nâng thành chuẩn chung, làm mất tính mềm dẻo và nét riêng của từng cộng đồng. Nguy hiểm hơn, việc “dạy nghề tâm linh” có thể bị lợi dụng để thu tiền, tạo danh vị và dẫn dắt niềm tin. Vì vậy, không nên mở lớp đào tạo thanh đồng, chuẩn hóa nghi lễ thành giáo trình.
Lịch sử tín ngưỡng, giá trị văn hóa, văn chầu, âm nhạc, pháp luật và cách ứng xử có thể phổ biến rộng rãi. Cần tách rõ việc này với trao truyền lề lối hành đạo, để tránh biến di sản thành một ngành đào tạo hình thức.
4.4. Đạo đức người thực hành là ranh giới bảo vệ đầu tiên
Pháp luật có thể xử lý hành vi rõ ràng, nhưng không thể có mặt trong mọi lời phán, mọi quan hệ thầy trò và mọi quyết định làm lễ. Ranh giới đầu tiên vẫn nằm ở đạo đức người thực hành. Người có uy tín phải biết dừng đúng lúc, không gieo sợ hãi, không ép buộc, không lấy danh hiệu để tự nâng mình và không biến con nhang thành người phụ thuộc.
Cộng đồng bảo tồn tín ngưỡng cũng cần có khả năng góp ý. Im lặng trước sai lệch vì nể nang hoặc sợ va chạm sẽ làm sai lệch lan rộng. Góp ý không nhằm công kích cá nhân, mà để giữ niềm tin chung. Một cộng đồng biết tự soi lại mình sẽ bền hơn một cộng đồng chỉ chờ cơ quan bên ngoài đến chấn chỉnh.
4.5. Giữ văn hóa dự hầu và giới hạn trong môi trường số
Bảo tồn nghi lễ không thể chỉ nhắc đến người đứng hầu. Người dự lễ cần biết cách ăn mặc, nói năng, nhận lộc, chụp ảnh và giữ khoảng cách với ban thờ. Bản đền nên có hướng dẫn ngắn, dễ hiểu, được nhắc bằng thái độ mềm mỏng thay vì quát mắng. Khi người mới đến được chỉ dẫn, họ sẽ bớt vô tình làm tổn thương không gian thiêng.
Mỗi nơi cũng cần quy định rõ việc quay phim, phát trực tiếp và sử dụng hình ảnh. Có phần có thể ghi lại để nghiên cứu hoặc giới thiệu, có phần cần hạn chế. Quyền đồng thuận của người hành lễ và sự trang nghiêm phải được đặt trước mong muốn lan truyền. Công nghệ nên giúp người ta hiểu di sản, không biến nghi lễ thành nội dung để chạy theo lượt xem.
5. Kiến nghị từ góc nhìn nghệ nhân và cộng đồng thực hành
Thứ nhất, cần đối thoại thường xuyên tại các trung tâm tín ngưỡng, không chỉ khi có lễ hội hoặc xảy ra vụ việc. Cơ quan văn hóa, chính quyền, ban quản lý, thủ nhang, nghệ nhân, thanh đồng, cung văn và cư dân nên cùng bàn về lịch lễ, đón khách, ghi hình và dịch vụ. Khi hiểu nhau từ đầu, quản lý sẽ bớt áp đặt và cộng đồng có trách nhiệm hơn.
Thứ hai, mỗi bản đền nên có quy ước mềm về sự trang nghiêm, an toàn, vệ sinh, dâng lễ, âm thanh, quay phim, hàng quán và công khai dịch vụ. Quy ước không ấn định từng bước nghi lễ, phải xuất phát từ thực tế của từng nơi và có sự đồng thuận của cộng đồng.
Thứ ba, phân biệt phổ biến tri thức với trao truyền tín ngưỡng. Lịch sử, chầu văn, biểu tượng, pháp luật và văn hóa ứng xử có thể giới thiệu rộng rãi. Lề lối hành đạo chỉ nên được chỉ dẫn trong bản hội, trên nền tảng quan hệ thầy trò, đạo đức và tâm đức; không biến thành hoạt động tuyển sinh, cấp danh vị hoặc kinh doanh.
Thứ tư, hỗ trợ người giữ tri thức bằng việc ghi chép lời kể, văn chầu, làn điệu và ký ức bản đền. Tư liệu hóa phải có sự đồng ý. Nghệ nhân cao tuổi cần được hỗ trợ về sức khỏe, không gian sinh hoạt và điều kiện trao lại vốn quý.
Thứ năm, tăng trách nhiệm tự quản. Bản hội và câu lạc bộ cần đề cao sự khiêm nhường, công khai, không phân cấp để tạo quyền lực hay chạy theo danh xưng. Người có uy tín phải dám góp ý khi thấy sai lệch. Sự tự điều chỉnh bằng tri thức và lòng tin là phần mệnh lệnh hành chính không thể thay thế.
Thứ sáu, quản lý hình ảnh bằng nguyên tắc tôn trọng: xin phép trước khi ghi hình, chú thích đúng bối cảnh, không cắt ghép để gây tò mò hoặc quảng cáo khả năng tâm linh. Truyền thông cần kiểm chứng thuật ngữ và ý nghĩa nghi lễ. Nói đúng về di sản cũng là một cách giữ di sản.
6. Kết luận
Từ góc nhìn của nghệ nhân và cộng đồng thực hành, bảo tồn tín ngưỡng thờ Mẫu không phải giữ một màn trình diễn đẹp hay làm mọi bản đền giống nhau. Điều cần giữ là mối liên hệ giữa nghi lễ với niềm tin, giữa khăn áo với đạo lý, giữa người thầy với trách nhiệm và giữa bản đền với ký ức cộng đồng.
Nhà nước giữ ranh giới pháp luật, bảo đảm an toàn, minh bạch và ngăn trục lợi. Cộng đồng xây dựng quy ước, biết tự góp ý và gìn giữ sự trang nghiêm. Người thực hành lấy tâm đức làm gốc. Chỉ quản lý từ bên ngoài sẽ thiếu hơi thở đời sống; chỉ dựa vào tự giác bên trong cũng chưa đủ ngăn sai lệch.
Di sản sống khi người trong cuộc còn muốn giữ, được lắng nghe và có điều kiện trao lại điều đáng quý. Bảo tồn không nên bắt đầu bằng câu hỏi phải tổ chức thêm bao nhiêu sự kiện, mà bằng câu hỏi làm sao để người giữ di sản sống có trách nhiệm, người trẻ hiểu đúng và không gian thiêng còn sự bình yên vốn có.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Quốc hội (2024), Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15, ban hành ngày 23/11/2024.
2. Quốc hội (2016), Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 02/2016/QH14.
3. Chính phủ (2018), Nghị định số 110/2018/NĐ-CP ngày 29/8/2018 quy định về quản lý và tổ chức lễ hội.
4. UNESCO (2003), Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.
5. UNESCO (2016), Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt.
6. Bình An (2026), Chấn hưng tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, Nhà xuất bản Hội Nhà văn, Hà Nội.