Nghệ nhân Đỗ Thị Luân, thủ nhang Phúc Linh Điện (xã Gia Trấn, tỉnh Ninh Bình), là một trong những người như thế. Hơn 30 năm gắn bó với tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ, bà không nói nhiều về sự linh ứng hay huyền nhiệm, mà thường nhắc đến một điều rất giản dị: giữ nếp.
Một buổi hầu đầu năm, người ra vào đông, tiếng đàn, tiếng phách rộn ràng. Mâm lễ bày kín gian: hoa tươi, lễ mặn, bánh trái, vàng mã xếp lớp. Không khí vừa linh thiêng, vừa có phần… “nặng”. Nhìn cảnh ấy, bà chỉ khẽ lắc đầu.
Bà kể, ngày trước, hầu Thánh không cầu kỳ. Không có chuyện mâm cao cỗ đầy, cũng không ai so sánh hơn thua. Người có gì dâng nấy, miễn sạch sẽ, thành tâm. Đĩa hoa quả, đĩa trầu cau, đĩa xôi, chén rượu. Vậy là đủ.
“Xưa kia lễ hầu đơn giản lắm. Có gì dâng nấy, miễn là thành tâm. Bây giờ phú quý sinh lễ nghĩa, mỗi thầy mỗi kiểu, nhưng theo tôi thì nên tiết kiệm…” - Nghệ nhân Đỗ Thị Luân chia sẻ.
Câu chuyện của bà không tách rời thực tế đang diễn ra. Khi đời sống khá lên, nghi lễ cũng theo đó mà “nở rộ”. Những mâm lễ ngày càng đầy đặn, thậm chí vượt quá giới hạn của một nghi lễ tín ngưỡng để trở thành sự phô bày.

Không gian đền phủ, vốn là nơi con người tìm sự tĩnh tại, đôi khi lại bị lấp bởi sắc màu của sự dư thừa. Có những buổi hầu, người ta nhớ đến mâm lễ nhiều hơn là nhớ đến giá đồng. Nhớ sự hoành tráng, hơn là nhớ cảm giác lắng lại trong lòng.
Theo bà Luân, điều đáng nói không phải là việc người có điều kiện muốn dâng lễ lớn, điều đó có thể xuất phát từ lòng thành. Nhưng khi sự “bày vẽ” trở thành một xu hướng, thì chính những người yếu thế hơn lại bị đẩy ra ngoài.
“Nhiều người thấy khách có điều kiện thì bày vẽ thêm, làm lễ cho hoành tráng. Nhưng ra hầu Thánh mà tốn kém quá thì không phải ai cũng theo được…”
Nói đến đây, giọng bà trầm xuống. Bởi với bà, cửa Mẫu chưa bao giờ là nơi dành riêng cho người có tiền.
Có những người trẻ tìm đến tín ngưỡng với sự tò mò, rồi dần dần thành tâm. Nhưng cũng có người chùn bước, chỉ vì nghĩ rằng mình không đủ điều kiện để “làm lễ cho đúng”. Một nỗi e dè rất đời, nhưng lại không nên có ở cửa Thánh.
Tín ngưỡng này vốn sinh ra từ đời sống dân dã, nơi người nông dân gửi gắm niềm tin của mình bằng những thứ gần gũi nhất. Lễ vật chỉ mang tính biểu trưng. Điều quan trọng nhất vẫn là tâm, là sự khiêm nhường khi đứng trước cửa Thánh.
Vì thế, vai trò của người đồng thầy theo cách bà nhìn nhận không chỉ là người “dẫn lễ”, mà còn là người giữ cho tín ngưỡng không bị lệch đi.
Không chỉ bằng lời nói, mà bằng cách ứng xử. Có những đệ tử chưa có điều kiện, bà khuyên làm lễ gọn, thậm chí hỗ trợ để họ yên tâm bước vào con đường tín ngưỡng mà không bị áp lực vật chất đè nặng.
“Là đồng thầy thì phải biết giúp đỡ đệ tử, nhất là những thanh đồng chưa có điều kiện. Không nên bày vẽ, làm nặng nề thêm cho họ.”
Câu nói ấy nghe qua tưởng chừng đơn giản, nhưng lại chạm vào cốt lõi của vấn đề.
Bởi nếu một người muốn bước vào con đường tín ngưỡng mà phải cân nhắc trước tiên là… tiền, thì có lẽ điều gì đó đã bắt đầu sai lệch.

Trong câu chuyện của nghệ nhân Đỗ Thị Luân, không có sự phủ nhận cái mới. Bà không cực đoan với những đổi thay. Nhưng bà luôn nhắc đến một ranh giới giữa “lòng thành” và “sự phô trương”, giữa “nghi lễ” và “trình diễn”.
Giữ nếp, theo bà, không phải là giữ nguyên hình thức cũ, mà là giữ được tinh thần ban đầu: tiết chế, thành tâm, và không làm nặng lòng người khác.
Giữa một thời mà cửa Thánh có lúc trở nên ồn ào, lời nhắc của một người đã đi qua hơn ba thập kỷ như bà vì thế lại trở nên lắng đọng.
Không phải để quay về quá khứ, mà để biết mình đang đứng ở đâu, trong một tín ngưỡng vốn dĩ được dựng lên từ những điều rất nhỏ, nhưng rất thật.
Và có lẽ, chính những người như bà, lặng lẽ giữ nếp, mới là cách để cửa Thánh còn giữ được sự bình yên của nó, giữa nhiều lớp sóng của đời sống hôm nay.